0988 779 207  Ngõ 64 Cổ Linh, P. Long Biên, Q. Long Biên, Hà Nội
 

logo

THẾ GIỚI CỔ TIỀN

CHUYÊN SƯU TẬP, MUA BÁN

TIỀN XU CỔ VIỆT NAM

TIỀN XU CỔ TRUNG QUỐC

Liên hệ: 0988779207

Hotline:   0988779207

Trang chủ»Bài viết»Xu cổ Việt Nam»Thuận Thiên Đại Bảo – Đồng tiền đầu tiên của nhà Lý thời Lý Thái Tổ

Danh mục sản phẩm

Bài viết nổi bật

Kiến Trung Thông Bảo – Đồng tiền mở đầu triều Trần thời Trần Thái Tông

31/08/2026 - 16:53
  • Mô tả

    Kiến Trung Thông Bảo (建中通寶) là một loại tiền cổ Việt Nam thời nhà Trần, được đúc dưới triều vua Trần Thái Tông, vị hoàng đế đầu tiên của nhà Trần

  • Thiên Tư Nguyên Bảo – Tiền cổ quý hiếm thời Lý Cao Tông

    31/08/2026 - 16:46
  • Mô tả

    Thiên Tư Nguyên Bảo (天資元寶) là một loại tiền cổ Việt Nam thời nhà Lý, được đúc dưới triều vua Lý Cao Tông và gắn với niên hiệu Thiên Tư Gia Thụy (天資嘉瑞).

  • Thiên Cảm Nguyên Bảo – Tiền cổ thời Lý Thái Tông và bí ẩn hậu Càn Vương

    31/08/2026 - 16:41
  • Mô tả

    Thiên Cảm Nguyên Bảo (天感元寶) là một loại tiền cổ Việt Nam thời nhà Lý, được đúc dưới triều vua Lý Thái Tông, vị hoàng đế thứ hai của nhà Lý.

  • Hàm Bình Nguyên Bảo – Tiền cổ được quy thuộc thời Lý Cao Tông?

    31/08/2026 - 10:37
  • Mô tả

    Hàm Bình Nguyên Bảo (咸平元寶) là một tên tiền đặc biệt trong nghiên cứu và sưu tầm tiền cổ Việt Nam. Một số danh mục tiền cổ xếp một nhóm Hàm Bình Nguyên Bảo vào thời vua Lý Cao Tông, khoảng 1205–1210, bên cạnh Trị Bình Nguyên Bảo và Trị Bình Thông Bảo

  • Trị Bình Nguyên Bảo – Tiền cổ gắn với thời Lý Cao Tông, nhà Lý

    31/08/2026 - 10:32
  • Mô tả

    Trị Bình Nguyên Bảo (治平元寶) là một loại tiền cổ Việt Nam thường được xếp vào thời vua Lý Cao Tông, gắn với niên hiệu Trị Bình Long Ứng (1205–1210) vào những năm cuối của triều Lý

  • Chính Long Nguyên Bảo – Tiền cổ gắn với niên hiệu Chính Long Bảo Ứng thời Lý Anh Tông

    31/08/2026 - 10:22
  • Mô tả

    Chính Long Nguyên Bảo (正隆元寶) là tên một dòng tiền cổ thường được nhắc đến khi nghiên cứu tiền tệ dưới thời vua Lý Anh Tông và niên hiệu Chính Long Bảo Ứng (1163–1174). Đây cũng là một trong những loại tiền gây nhiều tranh luận trong nghiên cứu và sưu tầm tiền cổ Việt Nam

  • Thuận Thiên Đại Bảo – Đồng tiền đầu tiên của nhà Lý thời Lý Thái Tổ

    Thuận Thiên Đại Bảo – Đồng tiền đầu tiên của nhà Lý thời Lý Thái Tổ

    Thuận Thiên Đại Bảo (順天大寶) là loại tiền cổ Việt Nam được đúc dưới thời Lý Thái Tổ – Lý Công Uẩn, vị vua sáng lập nhà Lý (1009–1225). Đồng tiền gắn với niên hiệu Thuận Thiên (1010–1028) và được xem là đồng tiền đầu tiên của triều Lý, một vương triều mở ra hơn hai thế kỷ phát triển của quốc gia Đại Việt.

    Với người nghiên cứu và sưu tầm tiền cổ Việt Nam, Thuận Thiên Đại Bảo đặc biệt dễ nhận biết bởi một chi tiết rất thú vị: phía sau đồng tiền có chữ Nguyệt – 月. Ý nghĩa thực sự của chữ Nguyệt đến nay vẫn còn những cách giải thích khác nhau, khiến đây trở thành một trong những bí ẩn đáng chú ý của tiền xu cổ Việt Nam thời nhà Lý.

    Thuận Thiên Đại Bảo được đúc dưới thời vua nào?

    Năm 1009, sau khi Lê Long Đĩnh qua đời, triều Tiền Lê kết thúc. Lý Công Uẩn được quần thần tôn lên ngôi, trở thành Lý Thái Tổ (李太祖) và mở đầu triều Lý.

    Nhà vua lấy niên hiệu Thuận Thiên, nghĩa là “thuận theo ý trời”.

    Sự chuyển giao từ Tiền Lê sang nhà Lý còn gắn với câu chuyện nổi tiếng về cây gạo ở châu Cổ Pháp. Theo truyền thuyết được ghi lại, trên cây xuất hiện những dấu vết được diễn giải thành câu sấm, trong đó có:

    “Hòa đao mộc lạc – Thập bát tử thành”

    Ba chữ Hòa – Đao – Mộc khi ghép lại thành chữ Lê (黎), còn Thập – Bát – Tử ghép thành chữ Lý (李). Sư Vạn Hạnh giải thích đây là điềm báo nhà Lê sẽ mất và họ Lý sẽ dựng nên vương triều mới.

    Đến năm 1010, Lý Thái Tổ thực hiện một quyết định còn có ảnh hưởng lâu dài hơn: dời kinh đô từ Hoa Lư ra Đại La và đổi tên thành Thăng Long.

    Thuận Thiên Đại Bảo ra đời trong chính giai đoạn hình thành một triều đại và một kinh đô mới như vậy.

    Đặc điểm tiền Thuận Thiên Đại Bảo

    Thuận Thiên Đại Bảo được đúc bằng đồng, hình tròn, giữa có lỗ vuông theo kiểu “ngoại viên nội phương” truyền thống.

    Mặt trước đúc nổi bốn chữ:

    順天大寶 – Thuận Thiên Đại Bảo

    Bốn chữ viết theo lối Chân thư, khổ chữ tương đối lớn, nét đậm và đọc chéo:

    Thuận (順) phía trên → Thiên (天) phía dưới → Đại (大) bên phải → Bảo (寶) bên trái.

    Các mẫu được nghiên cứu có đường kính khoảng 25–25,8 mm, tiền tương đối dày; một mẫu được ghi nhận dày khoảng 1,8 mm và nặng khoảng 5 g. Biên tiền hai mặt hẹp nhưng khá rõ.

    So với Thiên Phúc Trấn Bảo của Lê Đại Hành trước đó, Thuận Thiên Đại Bảo cho thấy kỹ thuật đúc đã có những thay đổi: thân tiền khá dày, vành rõ và hình thức tương đối quy chỉnh.

    Đáng chú ý, Lý Thái Tổ sử dụng hai chữ “Đại Bảo – 大寶” sau niên hiệu, thay vì “Trấn Bảo – 鎮寶” như tiền Tiền Lê hay những cách gọi quen thuộc như Thông Bảo, Nguyên Bảo.

    Chữ Nguyệt 月 trên lưng Thuận Thiên Đại Bảo

    Đây có lẽ là chi tiết hấp dẫn nhất của Thuận Thiên Đại Bảo.

    Mặt sau đồng tiền đúc nổi một chữ:

    月 – Nguyệt

    Chữ Nguyệt nằm phía trên lỗ vuông và xuất hiện trên những mẫu Thuận Thiên Đại Bảo được biết đến. Chính vì vậy, trong giới sưu tầm, loại tiền này còn thường được mô tả là Thuận Thiên Đại Bảo hậu Nguyệt.

    Nhưng tại sao Lý Thái Tổ lại cho đặt chữ Nguyệt phía sau đồng tiền?

    Cho đến nay chưa có một lời giải thích được chứng minh hoàn toàn thuyết phục. Có ít nhất hai giả thuyết đáng chú ý.

    Giả thuyết 1: Chữ Nguyệt chỉ nơi đúc tiền – Nguyệt Đức?

    Một ý kiến từng được giới nghiên cứu và sưu tầm tiền cổ đưa ra cho rằng chữ Nguyệt (月) có thể là cách viết tắt của địa danh Nguyệt Đức, được cho là một vùng có hoạt động đúc đồng tại Bắc Ninh, gần quê hương Lý Công Uẩn.

    Nếu cách giải thích này đúng, chữ Nguyệt có thể đóng vai trò như một dấu hiệu xác định nơi đúc tiền.

    Đây là một giả thuyết khá hấp dẫn nhưng chính bài nghiên cứu được Thế Giới Cổ Tiền dẫn lại cũng chỉ ra điểm yếu của nó.

    Khi đối chiếu Đại Nam nhất thống chí, phần thổ sản tỉnh Bắc Ninh không thấy ghi một xã đúc đồng mang tên Nguyệt Đức; địa điểm đúc đồ đồng được nhắc đến lại là Đại Bái, huyện Gia Bình.

    Thời điểm cũng đặt ra một câu hỏi khác. Lý Công Uẩn lên ngôi khi triều đình vẫn ở Hoa Lư, còn việc dời đô ra Thăng Long diễn ra sau đó. Vì vậy, không thể loại trừ khả năng những đồng tiền đầu tiên vẫn được sản xuất tại các cơ sở đúc tiền cũ của thời Đinh – Tiền Lê ở khu vực Hoa Lư.

    Do đó, cách giải thích “Nguyệt = Nguyệt Đức = nơi đúc tiền” rất thú vị, nhưng hiện chưa có đủ bằng chứng để xem là kết luận.

    Giả thuyết 2: Nguyệt 月 có liên quan đến chữ “Việt”?

    Một cách lý giải khác còn thú vị hơn liên quan đến lịch sử chữ Nôm và ý thức về quốc gia Đại Việt.

    Theo nhận xét được dẫn lại từ GS Nguyễn Tài Cẩn, vào khoảng đời Trần, trong một số trường hợp chữ “Việt” có khả năng được biểu đạt hoặc thay thế bằng yếu tố “Nguyệt” trong chữ Nôm. Những nghiên cứu về lịch sử chữ Nôm cũng đặt sự hình thành và phát triển sớm của chữ Nôm trong bối cảnh quốc gia độc lập và kinh đô chuyển ra Thăng Long.

    Từ đó xuất hiện một giả thuyết: liệu chữ Nguyệt (月) trên Thuận Thiên Đại Bảo có thể mang một tầng nghĩa liên quan đến “Việt”, như một cách thể hiện dấu ấn riêng của quốc gia?

    Nếu giả thuyết này đúng, chữ Nguyệt không đơn thuần là ký hiệu của một xưởng đúc. Nó có thể mang ý nghĩa biểu tượng – một cách đánh dấu đồng tiền của người Việt trong giai đoạn nhà nước độc lập đang củng cố bản sắc của mình.

    Cách giải thích này càng gợi suy nghĩ khi đặt Thuận Thiên Đại Bảo cạnh những đồng tiền trước đó: Thái Bình Hưng Bảo thời Đinh có chữ Đinh (丁) ở mặt sau; Thiên Phúc Trấn Bảo thời Tiền Lê có chữ Lê (黎); đến Thuận Thiên Đại Bảo thời Lý lại xuất hiện chữ Nguyệt (月).

    Liệu Đinh – Lê – Nguyệt có phải là những dấu hiệu mang ý nghĩa triều đại hoặc quốc gia?

    Đó là một giả thuyết hấp dẫn, nhưng hiện vẫn chỉ nên xem là một hướng diễn giải, chưa phải kết luận lịch sử đã được chứng minh.

    Thuận Thiên Đại Bảo là tiền nhà Lý hay nhà Lê sơ?

    Trong lịch sử Việt Nam có một sự trùng hợp thú vị: cả Lý Thái TổLê Thái Tổ đều từng sử dụng niên hiệu Thuận Thiên.

    Lý Thái Tổ dùng niên hiệu Thuận Thiên từ 1010–1028, còn Lê Thái Tổ sử dụng Thuận Thiên từ 1428–1433.

    Chính vì vậy, từng có quan điểm – tiêu biểu trong một số thư tịch tiền cổ Trung Quốc – quy Thuận Thiên Đại BảoThuận Thiên Nguyên Bảo về thời Lê Thái Tổ.

    Tuy nhiên, nhiều nhà nghiên cứu tiền cổ Việt Nam không đồng tình với cách phân loại này.

    Một lý do là sử liệu thời Lê ghi việc đúc Thuận Thiên Thông Bảo, chứ không phải Thuận Thiên Đại Bảo. Mặt khác, những đồng Thuận Thiên Đại Bảo hậu Nguyệt được ghi nhận trong bối cảnh tiền thời Lý – Trần, trong khi đặc điểm thư pháp cũng khác với nhóm tiền Thuận Thiên được quy thuộc thời Lê sơ.

    Hiện nay, Thuận Thiên Đại Bảo hậu Nguyệt được giới thiệu trong hệ thống tiền triều Lý và được xem là tiền thời Lý Thái Tổ.

    Thuận Thiên Đại Bảo trong lịch sử tiền cổ Việt Nam

    Nếu Thái Bình Hưng Bảo mở đầu lịch sử tiền tệ của nhà nước Việt Nam độc lập thời Đinh, Thiên Phúc Trấn Bảo tiếp nối dưới thời Tiền Lê, thì Thuận Thiên Đại Bảo đánh dấu bước chuyển sang triều Lý.

    Ba đồng tiền tạo thành một chuỗi rất thú vị:

    Thái Bình Hưng Bảo – hậu Đinh (丁)
    Thiên Phúc Trấn Bảo – hậu Lê (黎)
    Thuận Thiên Đại Bảo – hậu Nguyệt (月)

    Không chỉ tên tiền thay đổi. Kỹ thuật đúc, thư pháp, kích thước và những ký hiệu ở mặt sau cũng phản ánh sự phát triển của hệ thống tiền tệ trong những thế kỷ đầu của quốc gia độc lập.

    Giá trị lịch sử và sưu tầm của Thuận Thiên Đại Bảo

    Thuận Thiên Đại Bảo hiện là loại tiền cổ nhà Lý tương đối hiếm. Những mẫu còn tồn tại cho thấy có sự khác biệt nhất định về kích thước chữ, độ dài nét và khuôn đúc, gợi ý khả năng tiền đã được đúc bằng nhiều khuôn hoặc qua nhiều đợt.

    Trên Thế Giới Cổ Tiền cũng ghi nhận nhiều mẫu Thuận Thiên Đại Bảo hậu Nguyệt, trong đó có biến thể được phân loại là “Đại Nguyệt”, cho thấy ngay chữ 月 ở mặt sau cũng là một chi tiết có thể tiếp tục nghiên cứu theo từng hệ khuôn.

    Giá trị của một đồng Thuận Thiên Đại Bảo cụ thể phụ thuộc vào tính xác thực, biến thể khuôn, kích thước và hình thái chữ Nguyệt, chất đồng, trọng lượng, độ rõ của bốn chữ mặt trước, tình trạng vành – lỗ tiền, bề mặt, patina và nguồn gốc hiện vật.

     

    Nhưng giá trị hấp dẫn nhất của Thuận Thiên Đại Bảo có lẽ nằm ở câu chuyện phía sau chữ Nguyệt. Sau hơn một nghìn năm, chúng ta biết chữ 月 được đặt ở đó, nhưng vẫn chưa thể khẳng định chắc chắn người xưa muốn gửi gắm điều gì. Một dấu chữ nhỏ trên lưng đồng tiền vì thế vẫn để lại một câu hỏi lớn cho lịch sử tiền tệ Việt Nam.

     

    Hình 1-2-3: Đồng xu cổ Thuận Thiên Đại Bảo thời Lý Thái Tổ

    thuanthiendaibao1

     

     

     

    (Trích trong sách Lịch sử tiền tệ Việt Nam - Sơ truy và lược khảo"" của tác giả Nguyễn Anh Huy

    Xem 1412 lần

    LIÊN HỆ

    Hải Nguyễn

    Địa chỉ: Cổ Linh, P. Long Biên, Q. Long Biên, Hà Nội

    Hotline: 0988 779 207

    Email: hainb2112@gmail.com

     

    Tài khoản

    BIDV: 2205159894

    Tên tài khoản: Nguyễn Bắc Hải

    Thống kê truy cập

    Liên kết Mạng Xã Hội

    zalo 2 messenger