0988 779 207  Ngõ 64 Cổ Linh, P. Long Biên, Q. Long Biên, Hà Nội
 

logo

THẾ GIỚI CỔ TIỀN

CHUYÊN SƯU TẬP, MUA BÁN

TIỀN XU CỔ VIỆT NAM

TIỀN XU CỔ TRUNG QUỐC

Liên hệ: 0988779207 (Hải Mr.)

Hotline:   0988779207

Trang chủ»Tiền Cổ Trung Quốc

Danh mục sản phẩm

Tiền cổ Trung Quốc

Sắp xếp
Hiển thị
TQ345 (tiền sắt)

Sùng Ninh thông bảo 6

Tống Huy Tông (1102-1106) - Sùng Ninh ng.th bảo
Sùng Ninh thông bảo 6
TQ344 (tiền sắt)

Sùng Ninh thông bảo 5

Tống Huy Tông (1102-1106) - Sùng Ninh ng.th bảo
Sùng Ninh thông bảo 5
TQ343 (tiền sắt)

Sùng Ninh thông bảo 4

Tống Huy Tông (1102-1106) - Sùng Ninh ng.th bảo
Sùng Ninh thông bảo 4
TQ342 (hậu Thiểm)

Tuyên Hòa thông bảo 2

Tống Huy Tông (1119-1125) - Tuyên Hòa thông bảo
Tuyên Hòa thông bảo 2
TQ341 (tiền sắt)

Đại Quan thông bảo 3

Tống Huy Tông (1107-1110) - Đại Quan thông bảo
Đại Quan thông bảo 3
TQ340 (hậu Lâm)

Thuận Trị thông bảo 11

Thanh Thế Tổ (1644-1661) - Thuận Trị thông bảo
Thuận Trị thông bảo 11
TQ339 (hậu Hộ)

Thuận Trị thông bảo 10

Thanh Thế Tổ (1644-1661) - Thuận Trị thông bảo
Thuận Trị thông bảo 10
TQ338 (hậu Chiết)

Thuận Trị thông bảo 9

Thanh Thế Tổ (1644-1661) - Thuận Trị thông bảo
Thuận Trị thông bảo 9
TQ337 (hậu Thiên)

Càn Phong Tuyền Bảo 2

Đường Cao Tông (666-668) - Càn Phong tuyền bảo
Càn Phong Tuyền Bảo 2
TQ336 (hậu Sách)

Càn Phong Tuyền Bảo 1

Đường Cao Tông (666-668) - Càn Phong tuyền bảo
Càn Phong Tuyền Bảo 1
TQ335

Long Vũ thông bảo 3

Long Vũ Đế (1645-1646) - Long Vũ thông bảo
Long Vũ thông bảo 3
TQ334 (hậu chấm)

Sùng Trinh thông bảo 6

Minh Tư Tông (1627-1644) - Sùng Trinh thông bảo
Sùng Trinh thông bảo 6
TQ333

Nguyên Phù thông bảo 8

Tống Triết Tông (1098-1110) - Nguyên Phù th.tr bảo
Nguyên Phù thông bảo 8
TQ332

Nguyên Phong thông bảo 21

Tống Thần Tông (1078-1085) - Nguyên Phong thông bảo
Nguyên Phong thông bảo 21
TQ331

Nguyên Phong thông bảo 20

Tống Thần Tông (1078-1085) - Nguyên Phong thông bảo
Nguyên Phong thông bảo 20
TQ330

Nguyên Phù thông bảo 7

Tống Triết Tông (1098-1110) - Nguyên Phù th.tr bảo
Nguyên Phù thông bảo 7
TQ329

Cảnh Hựu nguyên bảo 3

Tống Nhân Tông (1034-1038) - Cảnh Hựu nguyên bảo
Cảnh Hựu nguyên bảo 3
TQ328

Chí Hòa nguyên bảo 3

Tống Nhân Tông (1054-1056) - Chí Hòa ng.th bảo
Chí Hòa nguyên bảo 3
TQ327

Thuần Hóa nguyên bảo 3

Tống Thái Tông (990-994) - Thuần Hóa nguyên bảo
Thuần Hóa nguyên bảo 3
TQ326

Gia Hựu thông bảo 4

Tống Nhân Tông (1056-1063) - Gia Hựu ng.th bảo
Gia Hựu thông bảo 4
TQ325

Nguyên Phong thông bảo 19

Tống Thần Tông (1078-1085) - Nguyên Phong thông bảo
Nguyên Phong thông bảo 19
TQ324

Chí Đạo nguyên bảo 8

Tống Thái Tông (995-997) - Chí Đạo nguyên bảo
Chí Đạo nguyên bảo 8
TQ323 (lỗ hoa)

Chính Hòa thông bảo 10

Tống Huy Tông (1111-1118) - Chính Hòa thông bảo
Chính Hòa thông bảo 10
TQ322 (lỗ hoa)

Đại Quan thông bảo 2

Tống Huy Tông (1107-1110) - Đại Quan thông bảo
Đại Quan thông bảo 2
TQ321 (lỗ hoa)

Càn Nguyên trọng bảo 7

Đường Túc Tông (758-760) - Càn Nguyên trọng bảo
Càn Nguyên trọng bảo 7
TQ320 (lỗ hoa)

Càn Nguyên trọng bảo 6

Đường Túc Tông (758-760) - Càn Nguyên trọng bảo
Càn Nguyên trọng bảo 6
TQ317 (trăng nghiêng 6h)

Khai Nguyên thông bảo 33

Đường Cao Tổ (621-626) - Khai Nguyên thông bảo
Khai Nguyên thông bảo 33
TQ316 (trăng nghiêng 6h)

Khai Nguyên thông bảo 32

Đường Cao Tổ (621-626) - Khai Nguyên thông bảo
Khai Nguyên thông bảo 32
TQ315 (trăng 6h)

Khai Nguyên thông bảo 31

Đường Cao Tổ (621-626) - Khai Nguyên thông bảo
Khai Nguyên thông bảo 31
TQ314 (trăng trên + dưới)

Khai Nguyên thông bảo 30

Đường Cao Tổ (621-626) - Khai Nguyên thông bảo
Khai Nguyên thông bảo 30
TQ313 (trăng 9h)

Khai Nguyên thông bảo 29

Đường Cao Tổ (621-626) - Khai Nguyên thông bảo
Khai Nguyên thông bảo 29
TQ312 (trăng giữa 7-8h)

Khai Nguyên thông bảo 28

Đường Cao Tổ (621-626) - Khai Nguyên thông bảo
Khai Nguyên thông bảo 28
TQ311 (trăng dưới)

Khai Nguyên thông bảo 27

Đường Cao Tổ (621-626) - Khai Nguyên thông bảo
Khai Nguyên thông bảo 27
TQ309 (hoa văn)

Khai Nguyên thông bảo 25

Đường Cao Tổ (621-626) - Khai Nguyên thông bảo
Khai Nguyên thông bảo 25
TQ308 (nhay chữ)

Khai Nguyên thông bảo 24

Đường Cao Tổ (621-626) - Khai Nguyên thông bảo
Khai Nguyên thông bảo 24
TQ307 (lỗi lỗ)

Khai Nguyên thông bảo 23

Đường Cao Tổ (621-626) - Khai Nguyên thông bảo
Khai Nguyên thông bảo 23
TQ306 (nguyên cân)

Khai Nguyên thông bảo 22

Đường Cao Tổ (621-626) - Khai Nguyên thông bảo
Khai Nguyên thông bảo 22
TQ304 (trăng 9h)

Khai Nguyên thông bảo 20

Đường Cao Tổ (621-626) - Khai Nguyên thông bảo
Khai Nguyên thông bảo 20
TQ303 (trăng dưới)

Khai Nguyên thông bảo 19

Đường Cao Tổ (621-626) - Khai Nguyên thông bảo
Khai Nguyên thông bảo 19
TQ302

Khai Nguyên thông bảo 18

Nam Đường Lý Cảnh (943-961) - Khai Nguyên thông bảo
Khai Nguyên thông bảo 18
Đã bán

Yên Minh đao 1

Minh Đao (cuối Chiến Quốc)
Yên Minh đao 1
TQ301 (tiền sắt)

Gia Định thông bảo 6

Tống Ninh Tông (1208-1224) - Gia Định ng.th.tr bảo
Gia Định thông bảo 6
TQ300 (tiền sắt)

Gia Định thông bảo 5

Tống Ninh Tông (1208-1224) - Gia Định ng.th.tr bảo
Gia Định thông bảo 5
TQ299 (tiền sắt)

Gia Định thông bảo 4

Tống Ninh Tông (1208-1224) - Gia Định ng.th.tr bảo
Gia Định thông bảo 4
TQ298 (tiền sắt)

Gia Định thông bảo 3

Tống Ninh Tông (1208-1224) - Gia Định ng.th.tr bảo
Gia Định thông bảo 3
TQ297

Quang Tự thông bảo 1

Thanh Đức Tông (1875-1908) - Quang Tự thông bảo
Quang Tự thông bảo 1
Đã bán (hậu Công)

Vĩnh Lịch thông bảo 5

Vĩnh Lịch Đế (1646-1662) - Vĩnh Lịch thông bảo
Vĩnh Lịch thông bảo 5
TQ296 (đương thập)

Hàm Phong trọng bảo 2

Thanh Văn Tông (1851-1861) - Hàm Phong th.tr bảo
Hàm Phong trọng bảo 2
Đã bán (lỗ rộng)

Tống Nguyên thông bảo 4

Tống Thái Tổ (960-976) - Tống Nguyên thông bảo
Tống Nguyên thông bảo 4
TQ296 (Văn Chính)

Chính Hòa thông bảo 9

Tống Huy Tông (1111-1118) - Chính Hòa thông bảo
Chính Hòa thông bảo 9
Đã bán (nguyên hất phải)

Thông Chính nguyên bảo 2

Tiền Thục Vương Kiến (916) - Thông Chính nguyên bảo
Thông Chính nguyên bảo 2
Đã bán

Yên Minh đao

Minh Đao (cuối Chiến Quốc)
Yên Minh đao
TQ295 (Chiết tam)

Đoan Bình thông bảo 1

Tống Lý Tông (1234-1236) - Đoan Bình ng.th.tr bảo
Đoan Bình thông bảo 1
TQ294 (Đương thập)

Đồng Trị trọng bảo 1

Thanh Mục Tông (1862-1874) - Đồng Trị th.tr bảo
Đồng Trị trọng bảo 1
TQ293 (Đương thập)

Dân Quốc thông bảo 3

Dân Quốc - Dân Quốc thông bảo
Dân Quốc thông bảo 3
TQ292

Thiên Mệnh thông bảo 2

Thanh Thái Tổ (1616-1626) - Thiên Mệnh thông bảo
Thiên Mệnh thông bảo 2
TQ291 (Trường An)

Đại An nguyên bảo 2

Liêu Đạo Tông (1085-1094) - Đại An nguyên bảo
Đại An nguyên bảo 2
Đã bán (Văn Chính)

Chính Hòa thông bảo 8

Tống Huy Tông (1111-1118) - Chính Hòa thông bảo
Chính Hòa thông bảo 8
TQ290

Đường Quốc thông bảo 7

Nam Đường Lý Cảnh (959) - Đường Quốc thông bảo
Đường Quốc thông bảo 7
TQ289

Hi Ninh nguyên bảo 9

Tống Thần Tông (1068-1077) - Hi Ninh ng.th.tr bảo
Hi Ninh nguyên bảo 9

LIÊN HỆ

Mr. Hải

Địa chỉ: Ngõ 64 Cổ Linh, P. Long Biên, Q. Long Biên, Hà Nội

Hotline: 0988 779 207

Email: hainb2112@gmail.com

 

Tài khoản

Vietcombank: 0011000639830 - Tên tài khoản: Nguyễn Bắc Hải

Thống kê truy cập

Liên kết Mạng Xã Hội

zalo 2 messenger