Hàm Bình Nguyên Bảo – Tiền cổ được quy thuộc thời Lý Cao Tông?
Hàm Bình Nguyên Bảo (咸平元寶) là một tên tiền đặc biệt trong nghiên cứu và sưu tầm tiền cổ Việt Nam. Một số danh mục tiền cổ xếp một nhóm Hàm Bình Nguyên Bảo vào thời vua Lý Cao Tông, khoảng 1205–1210, bên cạnh Trị Bình Nguyên Bảo và Trị Bình Thông Bảo. Tuy nhiên, việc quy thuộc này còn nhiều vấn đề cần làm rõ, bởi Hàm Bình không phải niên hiệu của Lý Cao Tông, trong khi Trung Quốc đã có Hàm Bình Nguyên Bảo chính thức của Tống Chân Tông từ cuối thế kỷ X.
Chính vì vậy, khi nghiên cứu Hàm Bình Nguyên Bảo Việt Nam, điều thú vị không chỉ nằm ở tuổi đời hay độ hiếm của đồng tiền. Câu hỏi quan trọng hơn là: đâu là tiền Bắc Tống, đâu là những biến thể được giới sưu tầm quy cho nhà Lý, và cơ sở nào giúp phân biệt chúng?
Hàm Bình Nguyên Bảo và thời Lý Cao Tông
Lý Cao Tông (李高宗), tên húy Lý Long Trát, trị vì từ năm 1175 đến 1210. Trong thời gian ở ngôi, nhà vua sử dụng nhiều niên hiệu như Trinh Phù, Thiên Tư Gia Thụy, Thiên Gia Bảo Hựu và cuối cùng là Trị Bình Long Ứng (治平龍應).
Đáng chú ý, trong hệ thống niên hiệu của Lý Cao Tông không có niên hiệu Hàm Bình.
Dù vậy, một số hệ thống phân loại tiền cổ Việt Nam vẫn ghi nhận Hàm Bình Nguyên Bảo (咸平元寶) trong nhóm tiền được quy thuộc cho Lý Cao Tông, thường đặt vào khoảng 1205–1210. Vì thế, Hàm Bình Nguyên Bảo trở thành một trường hợp khá đặc biệt trong nghiên cứu tiền cổ nhà Lý: tên tiền không tương ứng trực tiếp với niên hiệu của nhà vua như thường thấy ở nhiều đồng tiền phong kiến khác.
Đặc điểm của tiền Hàm Bình Nguyên Bảo
Hàm Bình Nguyên Bảo mang hình thức truyền thống của tiền cổ phương Đông: hình tròn, chính giữa có lỗ vuông, hay còn gọi là kiểu “ngoại viên nội phương”.
Mặt trước có bốn chữ Hán:
咸平元寶 – Hàm Bình Nguyên Bảo
Trong đó:
咸 – Hàm: đều, tất cả
平 – Bình: yên bình
元 – Nguyên: đầu, khởi nguyên
寶 – Bảo: vật quý, báu vật
Các đồng mang tên Hàm Bình Nguyên Bảo có thể khác nhau về thư pháp, kích thước, độ dày, vành tiền, lỗ vuông, chất đồng và kỹ thuật đúc. Những khác biệt này đặc biệt quan trọng bởi chúng có thể giúp nhận diện các hệ khuôn khác nhau thay vì chỉ dựa vào bốn chữ trên mặt tiền.
Hàm Bình Nguyên Bảo Bắc Tống
Muốn nghiên cứu Hàm Bình Nguyên Bảo thời Lý Cao Tông, trước hết phải biết đến Hàm Bình Nguyên Bảo của nhà Bắc Tống.
Tống Chân Tông (宋真宗) sử dụng niên hiệu Hàm Bình (咸平) từ năm 998 đến 1003. Trong niên hiệu này, triều đình Bắc Tống đã chính thức phát hành Hàm Bình Nguyên Bảo – 咸平元寶.
Tiền Hàm Bình Nguyên Bảo Bắc Tống có bốn chữ được viết theo lối Chân thư và đọc chéo:
Hàm (咸) ở trên → Bình (平) ở dưới → Nguyên (元) bên phải → Bảo (寶) bên trái.
Đây là loại tiền Bắc Tống có số lượng tương đối lớn và đã được phát hiện tại nhiều di tích, hố khai quật và sưu tập tiền cổ ở Việt Nam. Sự hiện diện của tiền Tống tại Đại Việt là điều không lạ, bởi tiền Trung Quốc từng tham gia lưu thông rộng rãi trong khu vực.
Hàm Bình Nguyên Bảo Việt Nam và Bắc Tống khác nhau thế nào?
Đây chính là vấn đề quan trọng nhất khi nhận biết Hàm Bình Nguyên Bảo.
Một đồng mang bốn chữ 咸平元寶 không thể chỉ dựa vào tên tiền để kết luận là tiền cổ Việt Nam thời Lý Cao Tông. Trên thực tế, nếu gặp một đồng Hàm Bình Nguyên Bảo thông thường, nguồn gốc Bắc Tống thời Tống Chân Tông phải là khả năng được xem xét trước tiên.
Đối với những mẫu được quy thuộc cho nhà Lý, người nghiên cứu thường phải đi sâu vào phong cách thư pháp, tỷ lệ bốn chữ, cấu tạo chữ Nguyên và Bảo, kích thước lỗ vuông, độ rộng vành, độ dày, trọng lượng, chất kim loại và đặc điểm khuôn đúc.
Một số hệ thống phân loại tiền Việt Nam ghi nhận một dạng Hàm Bình Nguyên Bảo có phong cách khác với tiền Tống và xếp nó vào thời Lý Cao Tông. Tuy nhiên, việc xác định nguồn gốc của từng hiện vật vẫn cần được tiếp cận thận trọng, đặc biệt khi thiếu thông tin khảo cổ về địa điểm và tầng văn hóa nơi đồng tiền được phát hiện.
Vì sao Hàm Bình Nguyên Bảo lại được xếp vào tiền nhà Lý?
Đây vẫn là câu hỏi đáng nghiên cứu.
Một khả năng được giới nghiên cứu và sưu tầm đặt ra là những đồng được xếp vào hệ Hàm Bình Nguyên Bảo Việt Nam không nhất thiết mang tên một niên hiệu đương thời, mà có thể thuộc nhóm tiền được đúc hoặc phỏng theo những mẫu tiền cũ vốn đã quen thuộc trong lưu thông.
Điều này không phải hoàn toàn khó hình dung trong lịch sử tiền tệ. Tiền Bắc Tống từng lưu hành rộng tại Đại Việt, và việc những khuôn tiền sau này chịu ảnh hưởng từ kiểu chữ hoặc tên tiền Trung Quốc là vấn đề cần được xem xét khi nghiên cứu tiền cổ.
Tuy nhiên, cho đến khi có bằng chứng khảo cổ, phân tích kim loại và hệ thống đối chiếu khuôn đủ mạnh, việc khẳng định một mẫu Hàm Bình Nguyên Bảo cụ thể chắc chắn được triều đình Lý Cao Tông phát hành vẫn cần thận trọng.
Hàm Bình Nguyên Bảo trong sưu tầm tiền cổ Việt Nam
Chính sự phức tạp về nguồn gốc khiến Hàm Bình Nguyên Bảo trở thành một dòng tiền thú vị đối với người sưu tầm tiền xu cổ Việt Nam.
Nếu một đồng Hàm Bình Nguyên Bảo có thể được xác định đáng tin cậy là một biến thể Việt Nam khác với tiền Bắc Tống thông thường, giá trị nghiên cứu của nó sẽ rất đáng chú ý. Ngược lại, một đồng tiền Bắc Tống dù được tìm thấy tại Việt Nam vẫn là tiền Trung Quốc lưu hành hoặc được chôn giấu tại Việt Nam, chứ địa điểm phát hiện không tự động biến nó thành tiền do Việt Nam đúc.
Khi đánh giá một đồng Hàm Bình Nguyên Bảo, người sưu tầm nên xem xét đồng thời hệ khuôn, thư pháp, kích thước, trọng lượng, chất đồng, độ dày, tình trạng vành và lỗ tiền, bề mặt, patina, nguồn gốc hiện vật và các mẫu đối chiếu.
Hàm Bình Nguyên Bảo vì thế là một ví dụ rất hay về sự hấp dẫn của nghiên cứu tiền cổ Việt Nam: cùng bốn chữ 咸平元寶, nhưng phía sau mỗi đồng tiền có thể là những câu chuyện hoàn toàn khác nhau về niên đại, nơi đúc và lịch sử lưu thông.
